Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
傘
かさ
はあなたのよ。
私
わたし
のはどこかしら?
Cái ô này là của bạn. Cái của tôi ở đâu nhỉ?
Ngữ pháp:
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
傘
かさ
ô
私
わたくし
tôi
Hán tự:
傘
Tản
ô
私
Tư
tư nhân; tôi