Dịch nghĩa:
この作業、もうちょっとスピードアップできないかなあ。
Công việc này có thể tăng tốc một chút được không nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn