Dịch nghĩa:
この件について、できるだけの情報を集めてきて欲しい。
Hãy thu thập càng nhiều thông tin về vấn đề này.
Từ vựng:
Hán tự:
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
欲
Dục
khao khát; tham lam