Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
件
けん
では
私
わたし
は
彼
かれ
が
正
ただ
しいと
思
おも
うの。
Tôi nghĩ anh ấy đúng về vấn đề này.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
件
けん
vấn đề; sự việc
私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
正しい
ただしい
đúng; chính xác
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng
思
Tư
nghĩ