Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
人
ひと
がジョンで、あの
人
ひと
は
兄
にい
さんだ。
Người này là John, và người kia là anh trai bạn.
Từ vựng:
此の
この
này
人
ひと
người; ai đó
あの
này; ừm
兄さん
にいさん
anh trai; anh cả
Hán tự:
人
Nhân
người
兄
Huynh
anh trai; anh cả