Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この事ことについてはトムに話はなさないで。
Đừng nói chuyện này với Tom.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
事
こと
sự việc; điều
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu

Hán tự:

事
Sự sự việc; lý do
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật