Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このリボンはあなたへのプレゼントです。
Chiếc ruy băng này là món quà dành cho bạn.
Từ vựng:
此の
この
này
リボン
ruy băng
プレゼント
quà tặng