Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このラジオ、うんともすんとも
言
い
わないんだ。
Cái radio này, không phát ra tiếng gì hết.
Từ vựng:
此の
この
này
ラジオ
radio
うんと
rất nhiều
言う
いう
nói
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ