Dịch nghĩa:
このミラノという料理はどういう料理方法ですか。
Món ăn kiểu Milano này được chế biến như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống