Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このポテトチップおいしくて
後
ご
を
引
ひ
くね。
Khoai tây chiên này ngon và khiến người ta muốn ăn thêm.
Từ vựng:
此の
この
này
ポテトチップ
khoai tây chiên
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
後
あと
phía sau
引く
ひく
kéo; kéo mạnh; dẫn dắt (ví dụ: ngựa)
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
引
Dẫn
kéo; trích dẫn