Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このポケットベルはあなたのものですか。
Cái bộ đàm này của bạn à?
Từ vựng:
此の
この
này
ポケットベル
máy nhắn tin
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ