Dịch nghĩa:
このホテルの宿泊料金はいくらですか。
Giá phòng ở khách sạn này là bao nhiêu?
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng