Dịch nghĩa:
このプロダクトはインテリジェント総合情報システムです。
Sản phẩm này là một hệ thống thông tin tổng hợp thông minh.
Từ vựng:
Hán tự:
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng