Dịch nghĩa:
このフレーズの意味はどうなるでしょうか。
Ý nghĩa của cụm từ này là gì nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị