Dịch nghĩa:
このバスに乗れば博物館に行けます。
Nếu lên xe buýt này bạn có thể đến bảo tàng.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng