Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このハンバーガーを食たべてもいいですか。
Tôi có thể ăn chiếc hamburger này được không?

Ngữ pháp:

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
ハンバーガー
bánh hamburger (trong bánh mì); bánh mì kẹp thịt
食べる
たべる
ăn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật