Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このハンバーガーはあの
店
みせ
よりおいしい。
Chiếc hamburger này ngon hơn ở cửa hàng kia.
Từ vựng:
此の
この
này
ハンバーガー
bánh hamburger (trong bánh mì); bánh mì kẹp thịt
あの
này; ừm
店
みせ
cửa hàng
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm