Dịch nghĩa:
このトラベラーズチェックを両替してください。
Hãy đổi séc du lịch này.
Từ vựng:
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-