Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このトイレットペーパーは、まるで紙かみやすりのようだ。
Giấy vệ sinh này cứ như giấy nhám vậy.

Ngữ pháp:

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
トイレットペーパー
giấy vệ sinh
丸で
まるで
hoàn toàn; không chút nào
紙やすり
かみやすり
giấy nhám
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

紙
Chỉ giấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật