Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このチケットをくれたのはトムじゃないんだ。
Người đã cho tôi tấm vé này không phải là Tom.
Từ vựng:
此の
この
này
チケット
vé
呉れる
くれる
cho; để cho
無い
ない
không tồn tại