Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスープは、しょっぱ
過
す
ぎて
飲
の
めないよ。
Món súp này mặn quá, không thể uống được.
Từ vựng:
此の
この
này
スープ
súp (kiểu Tây)
飲める
のめる
có thể uống
Hán tự:
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
飲
Ẩm
uống