Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このジョッキーね、
約
やく
1/2リットル
入
はい
るのよ。
Cái cốc này có thể chứa khoảng nửa lít đấy.
Từ vựng:
此の
この
này
ジョッキー
nài ngựa
リットル
lít
入る
はいる
vào
Hán tự:
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
入
Nhập
vào; chèn