Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このコートは
素敵
すてき
だけど
高価
こうか
すぎる。
Chiếc áo khoác này đẹp nhưng quá đắt.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả