Dịch nghĩa:
このコンピューターは品質ではどれにも劣らない。
Chiếc máy tính này không thua kém bất kỳ máy nào về chất lượng.
Hán tự:
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
質
Chất
chất lượng; tính chất
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn