Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このゲームの
幼稚
ようち
っぽさがいいんだよ。
Tôi thích sự trẻ con của trò chơi này.
Từ vựng:
此の
この
này
ゲーム
trò chơi
幼稚
ようち
thời kỳ sơ sinh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
幼
Ấu
thời thơ ấu
稚
Trĩ
chưa trưởng thành; trẻ