Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このゲームのルールはただ
一
ひと
つ「
殺
ころ
すか
殺
ころ
されるか」だ。
Luật của trò chơi này chỉ có một: "Giết hoặc bị giết".
Từ vựng:
此の
この
này
ゲーム
trò chơi
ルール
quy tắc
只
ただ
bình thường; thông thường
一
ひと
một
殺す
ころす
giết; sát hại; giết chóc; tàn sát
Hán tự:
一
Nhất
một
殺
Sát
giết; giảm