Dịch nghĩa:
このクラスの平均年齢は何歳ですか。
Tuổi trung bình của lớp này là bao nhiêu?
Hán tự:
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
均
Quân
bằng phẳng; trung bình
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi
何
Hà
gì
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội