Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このクッキーは、オーブンから
出
だ
したばっかりなんだ。
Bánh quy này vừa mới lấy ra từ lò đây.
Từ vựng:
此の
この
này
クッキー
bánh quy
オーブン
lò nướng
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài