Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このカーテンはお
母
かあ
さんが
選
えら
びました。
Tấm rèm này do mẹ tôi chọn.
Từ vựng:
此の
この
này
カーテン
rèm; màn
お母さん
おかあさん
mẹ; má
選ぶ
えらぶ
chọn
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích