Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このカウンターで
支払
しはら
ってください。
Xin hãy thanh toán tại quầy này.
Từ vựng:
此の
この
này
カウンター
máy đếm
支払う
しはらう
trả tiền
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý