Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このウインナーは
魚肉
ぎょにく
ソーセージみたいな
味
あじ
がする。
Viên xúc xích này có vị giống như xúc xích cá.
Từ vựng:
此の
この
này
ウインナー
xúc xích Vienna
魚肉
ぎょにく
thịt cá
ソーセージ
xúc xích
みたい
giống như; tương tự
味
あじ
hương vị
為る
する
làm
Hán tự:
魚
Ngư
cá
肉
Nhục
thịt
味
Vị
hương vị; vị