Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このイチゴジュースって、
果肉
かにく
も
入
はい
ってるんだよ。
Nước ép dâu tây này còn có cả phần thịt quả nữa đấy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
苺
いちご
dâu tây
ジュース
nước ép
果肉
かにく
thịt quả
Hán tự:
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
肉
Nhục
thịt
入
Nhập
vào; chèn