Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このアームチェア、すごく
素敵
すてき
だし
座
すわ
り
心地
ごこち
もいいよ。
Cái ghế bành này rất đẹp và ngồi rất thoải mái.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
アームチェア
ghế bành
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
座り心地
すわりごこち
mức độ thoải mái (của đồ vật để ngồi)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất