Dịch nghĩa:
このアルバムの中だと、どの歌が一番好き?
Trong album này, bạn thích bài hát nào nhất?
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
歌
Ca
bài hát; hát
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó