Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このような
習慣
しゅうかん
をあなたはやめるべきだ。
Bạn nên bỏ thói quen như thế này.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
習慣
しゅうかん
thói quen
Hán tự:
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo