Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このまま
食
た
べたら
体
からだ
がパンクしますよ。
Ăn thế này sẽ làm cơ thể bạn quá tải đấy.
Từ vựng:
此の
この
này
食べる
たべる
ăn
体
からだ
cơ thể
為る
する
làm
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh