Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このにわか雨あめがやんだら、私わたしたちは出でかけるつもりです。
Sau khi cơn mưa bất chợt này tạnh, chúng ta sẽ đi ra ngoài.

Ngữ pháp:

~つもりだ (〜tsumori da)

Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
にわか雨
にわかあめ
mưa rào
止む
やむ
ngừng; dừng; kết thúc
私たち
わたしたち
chúng tôi
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

雨
Vũ mưa
私
Tư tư nhân; tôi
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật