Dịch nghĩa:
このところあまり外出する気がしない。
Gần đây tôi không có hứng thú đi ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
気
Khí
tinh thần; không khí