Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このことで
彼
かれ
は
痛
いたい
い
目
め
にあうだろう。
Anh ta sẽ gặp rắc rối vì chuyện này.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼
かれ
anh ấy
痛い
いたい
đau
目
め
mắt; nhãn cầu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm