Dịch nghĩa:
このおもちゃの車は電池で動きます。
Chiếc xe đồ chơi này chạy bằng pin.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
電
Điện
điện
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc