Dịch nghĩa:
このあたりに公衆電話はありませんか。
Có điện thoại công cộng nào ở khu vực này không?
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện