Dịch nghĩa:
このあたりによいレストランをご存知ではありませんか。
Bạn có biết nhà hàng nào tốt ở khu vực này không?
Từ vựng:
Hán tự:
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
知
Tri
biết; trí tuệ