Dịch nghĩa:
こっちのコンピューターの方が、あっちのより性能がいいよ。
Máy tính này hiệu suất cao hơn cái kia.
Từ vựng:
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
性
Tính
giới tính; bản chất
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực