Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こちらをフロントにお
渡
わた
しください。
Xin vui lòng gửi cái này đến quầy lễ tân.
Từ vựng:
フロント
mặt trước
渡す
わたす
chở qua sông
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
渡
Độ
chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư