Dịch nghĩa:
こちらの方があちらより値段が高い。
Mặt hàng này đắt hơn so với bên kia.
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
高
Cao
cao; đắt