Dịch nghĩa:
こちらにお出での時は必ず立ち寄って下さい。
Khi bạn đến đây, nhất định hãy ghé thăm.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
時
Thời
thời gian; giờ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
寄
Kí
đến gần; thu thập
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém