Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここオーストラリアにいる
間
ま
、
何
なに
がしたいですか?
Bạn muốn làm gì khi ở Úc?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
何
なん
gì
為る
する
làm
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
何
Hà
gì