Dịch nghĩa:
ここまででご不明な点はございませんか?
Bạn có điều gì chưa rõ không?
Hán tự:
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
明
Minh
sáng; ánh sáng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân