Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここに
住
す
むようになってから
3年
さんねん
になります。
Tôi đã sống ở đây được ba năm kể từ khi chuyển đến.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
住む
すむ
sống; cư trú
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
年
ねん
năm
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm