Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ここにいてもらっても差さし支つかえありません。
Bạn ở đây cũng không sao.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

此処
ここ
đây
貰う
もらう
nhận; lấy
差し支える
さしつかえる
can thiệp (vào); cản trở; bị cản trở (không làm được); bị cản trở; gặp khó khăn; gặp bất tiện
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

差
Sai phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
支
Chi nhánh; hỗ trợ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật